nghị tội

nghị tội

Sau khi xác định bị cáo có tội, Hội đồng xét xử đã nghị tội và tuyên phạt 5 năm tù.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Xem xét, bàn bạc quyết định về mức hình phạt đối với một tội phạm: "Nghị tội" hành động của cơ quan thẩm quyền (như Hội đồng xét xử, Hội đồng thẩm phán) thảo luận, cân nhắc dựa trên các tình tiết vụ án quy định pháp luật để đưa ra quyết định về hình phạt cần áp dụng cho bị cáo.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Sau khi xác định bị cáo tội, Hội đồng xét xử đã nghị tội tuyên phạt 5 năm .
    • Việc nghị tội phải dựa trên các chứng cứ rõ ràng các tình tiết giảm nhẹ hoặc tăng nặng theo quy định của Bộ luật Hình sự.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tiến hành nghị tội": chỉ giai đoạn chính thức trong phiên tòa, sau phần tranh luận, khi Hội đồng xét xử rút vào phòng riêng để thảo luận biểu quyết về bản án.

    • Sau phần tranh luận của các luật sư, tòa án tiến hành nghị tội.
  • "Kết quả nghị tội": chỉ bản án hoặc quyết định về hình phạt được đưa ra sau quá trình nghị bàn.

    • Kết quả nghị tội sẽ được tuyên án vào sáng mai.
Biến thể từ gần giống
  • Nghị án (động từ): có nghĩa tương tự, chỉ việc bàn bạc, quyết định về toàn bộ vụ án, bao gồm cả việc xác định tội hay không mức hình phạt.
  • Thảo luận (động từ): trao đổi ý kiến về một vấn đề (nghĩa rộng hơn, không chuyên biệt trong pháp lý).
  • Xét xử (động từ): quá trình tố tụng để giải quyết vụ án hình sự, bao gồm cả việc nghị tội.
Từ đồng nghĩa
  • Bàn định hình phạt: thảo luận quyết định về mức phạt.
  • Quyết định án phạt: đưa ra quyết định cuối cùng về hình phạt.
Các cụm từ liên quan
  • Nghị tội tuyên án: chỉ toàn bộ quy trình từ khi thảo luận quyết định hình phạt đến khi công bố bản án.
    • Quá trình nghị tội tuyên án phải đảm bảo tính độc lập của thẩm phán.
Thành ngữ liên quan

(Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý chuyên môn, không phổ biến trong thành ngữ dân gian.)